phòng hạn

phòng hạn

Xây dựng các hồ chứa nước là một biện pháp phòng hạn quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Biện pháp, hành động hoặc hệ thống nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu tác hại của hạn hán: Chỉ các hoạt động chuẩn bị, can thiệp từ trước để đối phó với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng kéo dài.
  2. Cụm động từ (được dùng như một khái niệm):

    • Hành động phòng ngừa hạn hán: Chỉ việc thực hiện các biện pháp để chủ động ứng phó, giảm nhẹ thiệt hại do hạn hán gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Xây dựng các hồ chứa nước một biện pháp phòng hạn quan trọng.
    • Chính quyền địa phương đã kế hoạch phòng hạn cho mùa khô năm nay.
  • Dùng như một khái niệm:

    • Bà con nông dân cần chủ động phòng hạn bằng cách chuyển đổi cấu cây trồng.
    • Công tác phòng hạn phải được tiến hành thường xuyên, không chỉ khi mùa khô đến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tác phòng hạn": chỉ toàn bộ các hoạt động, kế hoạch hệ thống nhằm phòng chống hạn hán.

    • Công tác phòng hạn được đặt lên hàng đầu trong kế hoạch phát triển nông nghiệp của tỉnh.
  • "chiến lược phòng hạn": chỉ đường lối, kế hoạch dài hạn tổng thể để ngăn ngừa hạn hán.

    • Quốc gia này đã xây dựng một chiến lược phòng hạn hiệu quả cho vùng trung tâm.
Biến thể từ liên quan
  • Phòng chống hạn hán: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh cả hai mặt "phòng ngừa" "chống đỡ" khi hạn xảy ra.
  • Ứng phó với hạn hán: Nhấn mạnh hành động đối phó khi hạn hán đang hoặc sắp xảy ra.
  • Chống hạn: Từ rút gọn, thường dùng trong khẩu hiệu hoặc văn nói, chỉ việc chống chọi với hạn hán.
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn ngừa hạn hán: Nhấn mạnh vào việc ngăn chặn từ xa, không để xảy ra hoặc giảm mức độ nghiêm trọng.
  • Phòng ngừa hạn hán: Có nghĩa tương tự, thiên về sự chuẩn bị từ trước.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng hạn, chống lụt: Một cụm từ cố định thường đi đôi, chỉ hai nhiệm vụ quan trọng trong công tác thủy lợi quản lý tài nguyên nước.

    • Nhiệm vụ phòng hạn, chống lụt luôn được chú trọng hàng đầu.
  • Phòng hạn tổng hợp: Chỉ việc phòng hạn bằng nhiều biện pháp kết hợp (kỹ thuật, sinh học, quy hoạch...).

    • Mô hình phòng hạn tổng hợp đã mang lại hiệu quả thiết thực cho người dân.
Thành ngữ, khẩu hiệu liên quan
  • "Phòng hạn hơn chống hạn": Một phương châm, khẩu hiệu phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, phòng ngừa từ sớm so với việc chống đỡ khi sự việc đã xảy ra.
    • Với tình hình biến đổi khí hậu, tư tưởng "phòng hạn hơn chống hạn" càng trở nên cấp thiết.

Từ chứa "phòng hạn"